Eric Tovo65
CB

Eric Tovo

Center Back • Dep. Riestra • LPF

PAC

62

SHO

25

PAS

32

DRI

43

DEF

68

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa16
Chọn vị trí22
Lực sút38
Sút vô lê21
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy27
Đá phạt22
Chuyền dài28
Chuyền ngắn42
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh51
Rê bóng40
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu62
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền59
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

38

LF

39

CF

39

RF

39

RW

38

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

40

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

40

LWB

53

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

53

LB

56

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

56

GK

16