Eric Miller60
LBRBCBLM

Eric Miller

Left Back • Portland Timbers • MLS

PAC

55

SHO

37

PAS

51

DRI

58

DEF

59

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa39
Chọn vị trí57
Lực sút44
Sút vô lê30
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy33
Đá phạt39
Chuyền dài52
Chuyền ngắn57
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh54
Rê bóng57
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu54
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật66
Sức bền68
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng16
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

57

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

57

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

62

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

62

GK

17