Eric Dier77
CB

Eric Dier

Center Back • AS Monaco • Ligue 1 McDonald's

PAC

46

SHO

62

PAS

66

DRI

62

DEF

77

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa71
Chọn vị trí48
Lực sút81
Sút vô lê51
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy66
Đá phạt67
Chuyền dài80
Chuyền ngắn70
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh73
Rê bóng66
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu80
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật78
Sức bền58
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

60

LF

62

CF

62

RF

62

RW

60

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

62

LWB

70

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

70

LB

71

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

71

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser

Tags

Strength