TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Erblin Sadikaj
CB
Erblin SadikajEA SPORTS FC 27

ErblinSadikaj

FC LuzernBrack Super League

Switzerland18 tuổi

Center Back · 184 cm · 81 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT74+19Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
49
SHODứt điểm
28
PASChuyền bóng
38
DRIRê bóng
43
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
57
Tuổi
18
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 56, Sức mạnh 62, Quyết liệt 57
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 55, Cắt bóng 59, Phản ứng 56

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Erblin Sadikaj

Mạnh nhất

Sức mạnh

62

Trung bình

#2

Thăng bằng

60

Trung bình

#3

Cắt bóng

59

Yếu

#4

Nhanh nhẹn

58

Yếu

#5

Quyết liệt

57

Yếu

#6

Tốc độ nước rút

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB48
Tăng tốc40
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

TB31
Dứt điểm22
Sút xa34
Chọn vị trí32
Lực sút32
Sút vô lê30
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

TB35
Tạt bóng30
Độ xoáy32
Đá phạt29
Chuyền dài39
Chuyền ngắn46
Nhãn quan35

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh52
Rê bóng33
Phản ứng56

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu48
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB54
Quyết liệt57
Sức bật48
Sức bền47
Sức mạnh62

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

37

LW

38

RW

38

CAM

37

LM

38

CM

41

RM

39

CDM

47

LB

47

CB

51

Chính

RB

47

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€550
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLBFC Luzern
Giải đấuBrack Super League
Tuổi18 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18951

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB77
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Erblin Sadikaj?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FC Luzern

Matteo Di Giusto
OVR73
›
POT77+4
CAM

Matteo Di Giusto

FC Luzern

€4M

Leonardo Bertone
OVR72
›
POT72
CDM

Leonardo Bertone

FC Luzern

€400K

Karlo Letica
OVR71
›
POT73+2
GK

Karlo Letica

FC Luzern

€1.5M

Pius Dorn
OVR69
›
POT69
RB

Pius Dorn

FC Luzern

€700K

Stefan Knežević
OVR68
›
POT69+1
CB

Stefan Knežević

FC Luzern

€400K

Severin Ottiger
OVR67
›
POT—
RB

Severin Ottiger

FC Luzern

€400K