Emir Ortakaya62
CB

Emir Ortakaya

Center Back • Kocaelispor • Trendyol Süper Lig

PAC

63

SHO

37

PAS

53

DRI

54

DEF

62

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa36
Chọn vị trí38
Lực sút39
Sút vô lê21
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy42
Đá phạt40
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh52
Rê bóng52
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu59
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật70
Sức bền60
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

51

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

51

LWB

55

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

55

LB

56

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

56

GK

15