Emin Durakovic56
CMCDM

Emin Durakovic

Center Midfielder • Brisbane Roar • Isuzu UTE A League

PAC

65

SHO

51

PAS

55

DRI

58

DEF

47

PHY

45

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa57
Chọn vị trí51
Lực sút55
Sút vô lê42
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy45
Đá phạt42
Chuyền dài58
Chuyền ngắn55
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh45
Rê bóng57
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu34
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật36
Sức bền53
Sức mạnh41

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

54

LWB

49

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

49

LB

48

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

48

GK

14