Elliot Myles58
CAMLMCMLW

Elliot Myles

Center Attacking Midfielder • Norwich • EFL Championship

PAC

84

SHO

46

PAS

53

DRI

60

DEF

33

PHY

46

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa45
Chọn vị trí53
Lực sút48
Sút vô lê42
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy49
Đá phạt41
Chuyền dài50
Chuyền ngắn58
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh52
Rê bóng58
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu35
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật51
Sức bền40
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

55

LWB

47

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

47

LB

46

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

46

GK

15