TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Edwin Quintero
RWRM
EQ
EA SPORTS FC 27

EdwinQuintero

IDVCONMEBOL Libertadores

Ecuador17 tuổi

Right Wing · 173 cm · 57 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR60Chỉ số tổng
›
POT81+21Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
32
PHYThể chất
53
Tuổi
17
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của IDV

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 80, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 57
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 67, Kiểm soát bóng 53, Nhanh nhẹn 71, Tăng tốc 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Edwin Quintero

Mạnh nhất

Tăng tốc

80

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

71

Tốt

#4

Thăng bằng

68

Trung bình

#5

Rê bóng

67

Trung bình

#6

Độ xoáy

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc80
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm53
Sút xa55
Chọn vị trí57
Lực sút53
Sút vô lê44
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng53
Độ xoáy61
Đá phạt41
Chuyền dài56
Chuyền ngắn57
Nhãn quan58

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn71
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh60
Rê bóng67
Phản ứng50

Phòng ngự

TB32
Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu40
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB53
Quyết liệt41
Sức bật58
Sức bền55
Sức mạnh58

Thủ môn

TB9
Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€775.000

Lương / tuần
€2.100
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEcuador
CLBIDV
Giải đấuCONMEBOL Libertadores
Tuổi17 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng57 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập1/1/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Edwin Quintero?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RW, chỉ số gần Edwin Quintero

Reigan Heskey
OVR63
›
POT81+18
LW

Reigan Heskey

1. FC Köln

€1.2M

So sánh
Niklas Fuglestad
OVR62
›
POT81+19
RM

Niklas Fuglestad

Viking FK

€1.3M

So sánh
Sabri Dahal
OVR62
›
POT80+18
RM

Sabri Dahal

Al Hilal

€1M

So sánh
JR
OVR62
›
POT80+18
ST

Jorge Rey

Celta Fortuna

€1M

So sánh
Jandry Gómez
OVR63
›
POT81+18
RM

Jandry Gómez

Barcelona SC

€1.2M

So sánh
TP
OVR63
›
POT80+17
CAM

Thaiel Peralta

Huracán

€1.2M

So sánh

Cầu thủ khác của IDV

Patrik Mercado
OVR74
›
POT85+11
CM

Patrik Mercado

IDV

€9.5M

Junior Sornoza
OVR73
›
POT76
CAM

Junior Sornoza

IDV

€3.1M

Mateo Carabajal
OVR73
›
POT74+1
CB

Mateo Carabajal

IDV

€2.8M

Aldair Quintana
OVR72
›
POT72
GK

Aldair Quintana

IDV

€1.2M

Carlos González
OVR72
›
POT74
ST

Carlos González

IDV

€1.8M

Hugo Quintana
OVR71
›
POT76+5
CM

Hugo Quintana

IDV

€2.8M