Edvard Tagseth69
CDMCMLB

Edvard Tagseth

Center Defensive Midfielder • Nashville SC • MLS

PAC

79

SHO

61

PAS

65

DRI

69

DEF

65

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa66
Chọn vị trí65
Lực sút59
Sút vô lê49
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy58
Đá phạt46
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng67
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu48
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật64
Sức bền80
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

68

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

66

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

66

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassTechnical