Donovan Basset57
CB

Donovan Basset

Center Back • Ligue 2 BKT

PAC

63

SHO

31

PAS

41

DRI

40

DEF

58

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa27
Chọn vị trí27
Lực sút35
Sút vô lê27
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy30
Đá phạt32
Chuyền dài48
Chuyền ngắn52
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh47
Rê bóng27
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu58
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật65
Sức bền59
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LW

40

RW

40

CAM

41

LM

42

CM

47

RM

43

CDM

55

LB

54

CB

58

RB

54

GK

15