Dayot Upamecano87
CB

Dayot Upamecano

Center Back • FC Bayern München • Bundesliga

PAC

80

SHO

45

PAS

65

DRI

75

DEF

86

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa42
Chọn vị trí48
Lực sút64
Sút vô lê33
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy36
Đá phạt28
Chuyền dài78
Chuyền ngắn79
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh79
Rê bóng73
Phản ứng88

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự88
Đánh đầu83
Cắt bóng89
Tắc bóng xoạc85
Tắc bóng đứng84

Thể chất

Quyết liệt89
Sức bật84
Sức bền73
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

68

LWB

76

LDM

81

CDM

81

RDM

81

RWB

76

LB

78

LCB

84

CB

84

RCB

84

RB

78

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassLong Ball PassJockeyBruiser

Tags

TacticianStrength