TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dmytro Bogdanov
ST
Dmytro BogdanovEA SPORTS FC 27

DmytroBogdanov

Energie CottbusBundesliga 2

Ukraine19 tuổi

Striker · 188 cm · 78 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT73+15Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
42
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
21
PHYThể chất
57
Tuổi
19
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 63, Tốc độ nước rút 70, Chọn vị trí 59
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 63, Kiểm soát bóng 60, Chuyền ngắn 49, Thăng bằng 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dmytro Bogdanov

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#2

Tăng tốc

63

Trung bình

#3

Dứt điểm

63

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

63

Trung bình

#5

Sức mạnh

63

Trung bình

#6

Thăng bằng

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm63
Sút xa56
Chọn vị trí59
Lực sút60
Sút vô lê46
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB39
Tạt bóng30
Độ xoáy35
Đá phạt31
Chuyền dài34
Chuyền ngắn49
Nhãn quan54

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh54
Rê bóng52
Phản ứng53

Phòng ngự

TB23
Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu45
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng23

Thể chất

TB55
Quyết liệt45
Sức bật57
Sức bền53
Sức mạnh63

Thủ môn

TB11
Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

Chính

LS

58

RS

58

LW

55

LF

57

CF

57

RF

57

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

53

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

53

LWB

38

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

38

LB

37

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

37

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBEnergie Cottbus
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi19 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17864

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB13
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập13/8/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dmytro Bogdanov?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Energie Cottbus

Leonardo Bittencourt
OVR72
›
POT79+7
CAM

Leonardo Bittencourt

Energie Cottbus

€900K

Tolcay Ciğerci
OVR70
›
POT70
CAM

Tolcay Ciğerci

Energie Cottbus

€1.3M

Erik Engelhardt
OVR69
›
POT69
ST

Erik Engelhardt

Energie Cottbus

€1M

Marcel Lotka
OVR68
›
POT74+6
GK

Marcel Lotka

Energie Cottbus

€500K

Dominik Pelivan
OVR67
›
POT67
CDM

Dominik Pelivan

Energie Cottbus

€725K

King Samuel Manu
OVR66
›
POT76+10
CB

King Samuel Manu

Energie Cottbus

€825K