TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dixon Contreras
GK
Dixon ContrerasEA SPORTS FC 27

DixonContreras

PalestinoSudamericana

Chile24 tuổi

Goalkeeper · 180 cm · 75 kg · Chân phải

OVR57Chỉ số tổng
›
POT—Tiềm năng

Thủ môn

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
60
HANBắt bóng
54
KICPhát bóng
57
POSChọn vị trí
53
REFPhản xạ
55
Tuổi
24
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 55, Đổ người 60, Chọn vị trí 53
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 54, Chọn vị trí 53

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dixon Contreras

Mạnh nhất

Đổ người

60

Trung bình

#2

Phát bóng

57

Yếu

#3

Phản ứng

56

Yếu

#4

Phản xạ

55

Yếu

#5

Bắt bóng

54

Yếu

#6

Chọn vị trí

53

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB56
Đổ người60
Bắt bóng54
Phát bóng57
Chọn vị trí53
Phản xạ55

Tốc độ

TB23
Tăng tốc24
Tốc độ nước rút22

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm8
Sút xa5
Chọn vị trí4
Lực sút43
Sút vô lê9
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

TB19
Tạt bóng11
Độ xoáy13
Đá phạt14
Chuyền dài20
Chuyền ngắn21
Nhãn quan35

Rê bóng

TB28
Nhanh nhẹn30
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh18
Rê bóng10
Phản ứng56

Phòng ngự

TB10
Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu10
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB30
Quyết liệt19
Sức bật36
Sức bền21
Sức mạnh42

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

—

Lương / tuần
—
Phí giải phóng hợp đồng
—

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChile
CLBPalestino
Giải đấuSudamericana
Tuổi24 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế—
Xếp hạng EA#16500

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dixon Contreras?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Palestino

Cristián Suárez
OVR72
›
POT—
CB

Cristián Suárez

Palestino
Joe Abrigo
OVR70
›
POT72+2
CAM

Joe Abrigo

Palestino

€2.3M

Sebastián Pérez
OVR69
›
POT71+2
GK

Sebastián Pérez

Palestino

€240K

Fernando Meza
OVR68
›
POT73+5
CB

Fernando Meza

Palestino

€625K

Enzo Roco
OVR68
›
POT76+8
CB

Enzo Roco

Palestino

€775K

Junior Arias
OVR68
›
POT—
ST

Junior Arias

Palestino

€250K