Dies Janse70
CB

Dies Janse

Center Back • Ajax • Eredivisie

PAC

63

SHO

36

PAS

61

DRI

63

DEF

68

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa31
Chọn vị trí42
Lực sút57
Sút vô lê28
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy56
Đá phạt28
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh70
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu69
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật80
Sức bền71
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng5
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

63

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

63

LB

63

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

63

GK

15