Diego Sánchez69
LBCBCDM

Diego Sánchez

Left Back • R. Sporting • LALIGA HYPERMOTION

PAC

73

SHO

41

PAS

58

DRI

63

DEF

67

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa35
Chọn vị trí55
Lực sút48
Sút vô lê35
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy42
Đá phạt37
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh54
Rê bóng62
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu64
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật81
Sức bền79
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

63

LWB

68

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

68

LB

69

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAnticipate