Diego Chará69
CDMCM

Diego Chará

Center Defensive Midfielder • Portland Timbers • MLS

PAC

65

SHO

52

PAS

60

DRI

66

DEF

67

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa51
Chọn vị trí55
Lực sút58
Sút vô lê53
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy63
Đá phạt56
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh70
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu52
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật63
Sức bền74
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

63

LWB

67

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

67

LB

67

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleRelentlessBruiser