Derek Cornelius74
CB

Derek Cornelius

Center Back • OM • Ligue 1 McDonald's

PAC

66

SHO

45

PAS

55

DRI

59

DEF

71

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa57
Chọn vị trí44
Lực sút76
Sút vô lê47
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy46
Đá phạt56
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng52
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu76
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt88
Sức bật87
Sức bền70
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

53

LF

56

CF

56

RF

56

RW

53

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

55

LWB

64

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

64

LB

66

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength