Denzel De Roeve67
RBRM

Denzel De Roeve

Right Back • SK Brann • Eliteserien

PAC

66

SHO

36

PAS

55

DRI

62

DEF

66

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa35
Chọn vị trí57
Lực sút42
Sút vô lê31
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy44
Đá phạt31
Chuyền dài58
Chuyền ngắn65
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh54
Rê bóng64
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu56
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật70
Sức bền64
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

54

LF

51

CF

51

RF

51

RW

54

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

56

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

56

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

60

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

60

GK

16