Dennis Geiger71
CDMCM

Dennis Geiger

Center Defensive Midfielder • TSG Hoffenheim • Bundesliga

PAC

55

SHO

53

PAS

72

DRI

76

DEF

63

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa67
Chọn vị trí59
Lực sút57
Sút vô lê45
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy68
Đá phạt55
Chuyền dài74
Chuyền ngắn76
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh73
Rê bóng73
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu29
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật41
Sức bền56
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

70

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

70

LWB

69

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

69

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven