Denis Ciobotariu67
CB

Denis Ciobotariu

Center Back • FC Rapid 1923 • SUPERLIGA

PAC

59

SHO

33

PAS

49

DRI

56

DEF

66

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa30
Chọn vị trí23
Lực sút35
Sút vô lê20
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy39
Đá phạt26
Chuyền dài56
Chuyền ngắn61
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh60
Rê bóng52
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu65
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật74
Sức bền92
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

50

LF

48

CF

48

RF

48

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

53

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

53

LWB

65

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

65

LB

66

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate