Denil Castillo70
CMCDM

Denil Castillo

Center Midfielder • FC Midtjylland • Metropolitan Division

PAC

83

SHO

63

PAS

70

DRI

67

DEF

66

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí66
Lực sút65
Sút vô lê46
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy64
Đá phạt56
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh63
Rê bóng67
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu61
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật85
Sức bền78
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

64

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

64

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

64

GK

16