Demir Xhemalija50
CDMCM

Demir Xhemalija

Center Defensive Midfielder • FC Luzern • Brack Super League

PAC

61

SHO

32

PAS

44

DRI

52

DEF

46

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa34
Chọn vị trí35
Lực sút41
Sút vô lê34
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy32
Đá phạt37
Chuyền dài49
Chuyền ngắn54
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh42
Rê bóng50
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu48
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật55
Sức bền50
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

43

LF

43

CF

43

RF

43

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

44

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

44

LWB

47

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

47

LB

47

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

47

GK

12