DeAndre Yedlin68
RBRMCBCM

DeAndre Yedlin

Right Back • Real Salt Lake • MLS

PAC

78

SHO

50

PAS

60

DRI

64

DEF

64

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa51
Chọn vị trí62
Lực sút73
Sút vô lê60
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy70
Đá phạt28
Chuyền dài54
Chuyền ngắn63
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh63
Rê bóng62
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu56
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật72
Sức bền73
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

65

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

65

LWB

70

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

70

LB

69

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block