Dean McMenamy57
CMCAMCDM

Dean McMenamy

Center Midfielder • Waterford • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

61

SHO

52

PAS

54

DRI

58

DEF

54

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa56
Chọn vị trí54
Lực sút58
Sút vô lê46
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy39
Đá phạt56
Chuyền dài55
Chuyền ngắn58
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh58
Rê bóng55
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu47
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật37
Sức bền69
Sức mạnh32

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

57

LWB

57

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

57

LB

57

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

57

GK

16