Dayne St. Clair73
GK

Dayne St. Clair

Goalkeeper • Inter Miami CF • MLS

DIV

73

HAN

68

KIC

61

POS

73

REF

75

Tốc độ

Tăng tốc27
Tốc độ nước rút26

Dứt điểm

Dứt điểm5
Sút xa8
Chọn vị trí5
Lực sút46
Sút vô lê6
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy10
Đá phạt13
Chuyền dài26
Chuyền ngắn16
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng21
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh39
Rê bóng9
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu11
Cắt bóng9
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt29
Sức bật55
Sức bền26
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người73
Bắt bóng68
Phát bóng61
Chọn vị trí73
Phản xạ75

Chỉ số theo vị trí

ST

22

LS

22

RS

22

LW

20

LF

22

CF

22

RF

22

RW

20

LAM

22

CAM

22

RAM

22

LM

21

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

21

LWB

20

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

20

LB

20

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

20

GK

72

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer