Daykol Romero68
RMRBLBRW

Daykol Romero

Right Midfielder • IDV • CONMEBOL Libertadores

PAC

84

SHO

50

PAS

60

DRI

67

DEF

58

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa45
Chọn vị trí64
Lực sút46
Sút vô lê35
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy42
Đá phạt46
Chuyền dài65
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh60
Rê bóng67
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu50
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật70
Sức bền70
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

61

LWB

63

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

63

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

15