David Poreba53
CMCAMCDM

David Poreba

Center Midfielder • Chicago Fire FC • MLS

PAC

59

SHO

40

PAS

52

DRI

53

DEF

49

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa52
Chọn vị trí41
Lực sút48
Sút vô lê37
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy39
Đá phạt44
Chuyền dài54
Chuyền ngắn57
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh48
Rê bóng50
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu47
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật54
Sức bền72
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

54

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

54

LB

54

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

54

GK

14