TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/David Obou
LWLM
DO
EA SPORTS FC 27

DavidObou

Örgryte ISAllsvenskan

England20 tuổi

Left Wing · 180 cm · 72 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR56Chỉ số tổng
›
POT70+14Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
54
DEFPhòng ngự
25
PHYThể chất
45
Tuổi
20
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Örgryte IS

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 74, Tốc độ nước rút 73, Chọn vị trí 54
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 56, Kiểm soát bóng 53, Nhanh nhẹn 62, Tăng tốc 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của David Obou

Mạnh nhất

Tăng tốc

74

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

62

Trung bình

#4

Thăng bằng

58

Yếu

#5

Lực sút

56

Yếu

#6

Rê bóng

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm54
Sút xa50
Chọn vị trí54
Lực sút56
Sút vô lê41
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng51
Độ xoáy44
Đá phạt38
Chuyền dài42
Chuyền ngắn47
Nhãn quan55

Rê bóng

TB54
Nhanh nhẹn62
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh49
Rê bóng56
Phản ứng48

Phòng ngự

TB25
Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu35
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng22

Thể chất

TB45
Quyết liệt41
Sức bật41
Sức bền54
Sức mạnh44

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBÖrgryte IS
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi20 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập31/8/2026
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về David Obou?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LW, chỉ số gần David Obou

Kevin Kers
OVR59
›
POT70+11
LM

Kevin Kers

N.E.C. Nijmegen

€500K

So sánh
Roberto Melgar
OVR59
›
POT70+11
LM

Roberto Melgar

Blooming

€500K

So sánh
Muhammed Hayatu
OVR59
›
POT70+11
LW

Muhammed Hayatu

FC Corvinul 1921 Hunedoara

€475K

So sánh
Nehuén Benedetti
OVR59
›
POT70+11
LM

Nehuén Benedetti

Red Bulls

€500K

So sánh
Fofin Turay
OVR59
›
POT70+11
LM

Fofin Turay

SC Telstar

€500K

So sánh
Kelsey Owusu
OVR59
›
POT70+11
LM

Kelsey Owusu

Saarbrücken

€725K

So sánh

Cầu thủ khác của Örgryte IS

Tobias Sana
OVR66
›
POT70
LW

Tobias Sana

Örgryte IS

€525K

Christoffer Styffe
OVR66
›
POT72+6
CB

Christoffer Styffe

Örgryte IS

€1.2M

Noah Christoffersson
OVR66
›
POT67+1
ST

Noah Christoffersson

Örgryte IS

€1M

Rasmus Alm
OVR65
›
POT69
RM

Rasmus Alm

Örgryte IS

€900K

Johan Hammar
OVR65
›
POT69
CB

Johan Hammar

Örgryte IS

€675K

Anton Andreasson
OVR64
›
POT64
LM

Anton Andreasson

Örgryte IS

€475K