Johan Hammar65
CB

Johan Hammar

Center Back • Örgryte IS • Allsvenskan

PAC

33

SHO

38

PAS

46

DRI

42

DEF

64

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa39
Chọn vị trí23
Lực sút64
Sút vô lê23
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy27
Đá phạt28
Chuyền dài60
Chuyền ngắn58
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh56
Rê bóng35
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu65
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật69
Sức bền32
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

39

LF

42

CF

42

RF

42

RW

39

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

41

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

41

LWB

52

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

52

LB

55

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

55

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength