David Gugganig64
CB

David Gugganig

Center Back • WSG Tirol • Ö. Bundesliga

PAC

39

SHO

36

PAS

48

DRI

47

DEF

65

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa39
Chọn vị trí26
Lực sút50
Sút vô lê29
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy29
Đá phạt28
Chuyền dài55
Chuyền ngắn58
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh62
Rê bóng37
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu70
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật67
Sức bền65
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

46

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

46

LWB

58

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

58

LB

60

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

60

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide Tackle