David Gil68
GK

David Gil

Goalkeeper • Cádiz CF • LALIGA HYPERMOTION

DIV

68

HAN

67

KIC

66

POS

67

REF

68

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa12
Chọn vị trí12
Lực sút50
Sút vô lê16
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy31
Đá phạt19
Chuyền dài20
Chuyền ngắn30
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng29
Điềm tĩnh40
Rê bóng28
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu20
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt25
Sức bật66
Sức bền41
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng67
Phát bóng66
Chọn vị trí67
Phản xạ68

Chỉ số theo vị trí

ST

31

LS

31

RS

31

LW

30

LF

30

CF

30

RF

30

RW

30

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

32

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

32

LWB

31

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

31

LB

30

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

30

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork