David Douděra74
RMRBRW

David Douděra

Right Midfielder • Slavia Praha • Česká Liga

PAC

89

SHO

69

PAS

69

DRI

71

DEF

65

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa69
Chọn vị trí73
Lực sút73
Sút vô lê75
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy59
Đá phạt48
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh64
Rê bóng69
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu58
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật73
Sức bền85
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

73

LF

71

CF

71

RF

71

RW

73

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

73

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

73

LWB

73

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

73

LB

72

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

72

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassRapidRelentless