David Carmo73
CB

David Carmo

Center Back • Olympiacos FC • Hellas Liga

PAC

55

SHO

39

PAS

58

DRI

51

DEF

74

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa46
Chọn vị trí22
Lực sút55
Sút vô lê30
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy40
Đá phạt31
Chuyền dài69
Chuyền ngắn68
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh70
Rê bóng45
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu71
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật71
Sức bền70
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

54

LWB

67

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

67

LB

69

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipateAerial Fortress

Tags

Strength