Dave Romney67
CB

Dave Romney

Center Back • SJ Earthquakes • MLS

PAC

50

SHO

32

PAS

58

DRI

59

DEF

65

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa24
Chọn vị trí48
Lực sút52
Sút vô lê35
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy54
Đá phạt34
Chuyền dài64
Chuyền ngắn64
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh68
Rê bóng60
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu66
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật76
Sức bền72
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

57

LWB

64

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

64

LB

65

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBlockLong Throw