Darlin Yongwa72
LBCBLM

Darlin Yongwa

Left Back • Norwich • EFL Championship

PAC

84

SHO

40

PAS

61

DRI

67

DEF

66

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa40
Chọn vị trí57
Lực sút35
Sút vô lê39
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy48
Đá phạt37
Chuyền dài56
Chuyền ngắn69
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh61
Rê bóng63
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu48
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật70
Sức bền78
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

65

LF

61

CF

61

RF

61

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

66

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

66

LWB

71

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

71

LB

70

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassJockeyInterceptPress Proven