TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Danny Ward
GK
Danny WardEA SPORTS FC 27

DannyWard

WrexhamEFL Championship

Wales33 tuổi

Goalkeeper · 191 cm · 88 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT75+5Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
71
HANBắt bóng
69
KICPhát bóng
68
POSChọn vị trí
68
REFPhản xạ
69
Tuổi
33
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 69, Đổ người 71, Chọn vị trí 68
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 69, Chọn vị trí 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Danny Ward

Mạnh nhất

Đổ người

71

Tốt

#2

Bắt bóng

69

Trung bình

#3

Phản xạ

69

Trung bình

#4

Phát bóng

68

Trung bình

#5

Chọn vị trí

68

Trung bình

#6

Phản ứng

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB69
Đổ người71
Bắt bóng69
Phát bóng68
Chọn vị trí68
Phản xạ69

Tốc độ

TB47
Tăng tốc46
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

TB20
Dứt điểm11
Sút xa16
Chọn vị trí7
Lực sút51
Sút vô lê13
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

TB26
Tạt bóng13
Độ xoáy15
Đá phạt14
Chuyền dài42
Chuyền ngắn30
Nhãn quan41

Rê bóng

TB43
Nhanh nhẹn41
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh56
Rê bóng19
Phản ứng67

Phòng ngự

TB16
Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu13
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng20

Thể chất

TB44
Quyết liệt32
Sức bật60
Sức bền25
Sức mạnh57

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

28

LS

28

RS

28

LW

27

LF

28

CF

28

RF

28

RW

27

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

29

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

29

LWB

26

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

26

LB

26

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

26

GK

69

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€16.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchWales
CLBWrexham
Giải đấuEFL Championship
Tuổi33 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng88 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5750

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập2/7/2025
Hợp đồng đến năm2027
Vị trí ĐTQGGK
Số áo ĐTQG12

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Danny Ward?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wrexham

Josh Windass
OVR73
›
POT73
CAM

Josh Windass

Wrexham

€1.9M

Ben Sheaf
OVR73
›
POT75+2
CDM

Ben Sheaf

Wrexham

€4.9M

Callum Doyle
OVR73
›
POT80+7
CB

Callum Doyle

Wrexham

€4.9M

Anthony Patterson
OVR73
›
POT78+5
GK

Anthony Patterson

Wrexham

€3.6M

Jacques Ekomié
OVR73
›
POT79+6
LB

Jacques Ekomié

Wrexham

€9M

Callum O'Hare
OVR73
›
POT74+1
CAM

Callum O'Hare

Wrexham

€3.5M