Danny Collinge63
CB

Danny Collinge

Center Back • Barnet • EFL League Two

PAC

52

SHO

29

PAS

43

DRI

52

DEF

62

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa16
Chọn vị trí34
Lực sút50
Sút vô lê22
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy23
Đá phạt26
Chuyền dài42
Chuyền ngắn52
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh53
Rê bóng48
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu60
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật78
Sức bền72
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

47

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

47

LWB

56

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

56

LB

57

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

57

GK

16