TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Danny Collinge
CB
Danny CollingeEA SPORTS FC 27

DannyCollinge

BarnetEFL League Two

England28 tuổi

Center Back · 186 cm · 84 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT64+1Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
52
SHODứt điểm
29
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
52
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
72
Tuổi
28
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 60, Sức bật 78, Sức mạnh 76
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 63, Sức mạnh 76, Quyết liệt 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Danny Collinge

Mạnh nhất

Sức bật

78

Tốt

#2

Sức mạnh

76

Tốt

#3

Sức bền

72

Tốt

#4

Phản ứng

63

Trung bình

#5

Ý thức phòng ngự

63

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB52
Tăng tốc50
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

TB31
Dứt điểm25
Sút xa16
Chọn vị trí34
Lực sút50
Sút vô lê22
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB37
Tạt bóng41
Độ xoáy23
Đá phạt26
Chuyền dài42
Chuyền ngắn52
Nhãn quan39

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn60
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh53
Rê bóng48
Phản ứng63

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu60
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB72
Quyết liệt62
Sức bật78
Sức bền72
Sức mạnh76

Thủ môn

TB11
Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

47

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

47

LWB

56

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

56

LB

57

LCB

62

CB

62

Chính

RCB

62

RB

57

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
€730.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBarnet
Giải đấuEFL League Two
Tuổi28 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng84 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14569

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2022
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Danny Collinge?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Barnet

Ben Winterburn
OVR65
›
POT—
CDM

Ben Winterburn

Barnet

€450K

Matthew Cox
OVR65
›
POT73+8
GK

Matthew Cox

Barnet

€700K

Jake Reeves
OVR64
›
POT66+2
CDM

Jake Reeves

Barnet

€450K

Taye Ashby-Hammond
OVR64
›
POT66+2
GK

Taye Ashby-Hammond

Barnet

€675K

Nik Tavares
OVR64
›
POT65+1
CB

Nik Tavares

Barnet

€350K

Anthony Hartigan
OVR64
›
POT—
CM

Anthony Hartigan

Barnet