Danish Farooq Bhat54
CMCDMCAM

Danish Farooq Bhat

Center Midfielder • Kerala Blasters • ISL

PAC

56

SHO

51

PAS

54

DRI

57

DEF

45

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa53
Chọn vị trí50
Lực sút50
Sút vô lê49
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy47
Đá phạt44
Chuyền dài56
Chuyền ngắn57
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh54
Rê bóng57
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu55
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật62
Sức bền57
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

54

LWB

50

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

50

LB

50

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

50

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress