Daniëlle van de Donk81
CMCAMCDMST

Daniëlle van de Donk

Center Midfielder • London City • Barclays WSL

PAC

72

SHO

77

PAS

81

DRI

85

DEF

66

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm78
Sút xa78
Chọn vị trí78
Lực sút74
Sút vô lê69
Đá phạt đền73

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy79
Đá phạt69
Chuyền dài82
Chuyền ngắn85
Nhãn quan82

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng86
Điềm tĩnh84
Rê bóng85
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu56
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật70
Sức bền69
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng17
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

76

LW

80

RW

80

CAM

80

LM

82

CM

81

RM

80

CDM

76

LB

72

CB

70

RB

72

GK

19