Daniel Watts55
CMCDM

Daniel Watts

Center Midfielder • Swansea City • EFL Championship

PAC

68

SHO

50

PAS

54

DRI

60

DEF

52

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa49
Chọn vị trí52
Lực sút48
Sút vô lê42
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy52
Đá phạt44
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh54
Rê bóng55
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu43
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật42
Sức bền51
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LW

57

RW

57

CAM

56

LM

57

CM

55

RM

57

CDM

54

LB

55

CB

51

RB

55

GK

14