TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dániel Radnóti
GK
Dániel RadnótiEA SPORTS FC 27

DánielRadnóti

Ferencvárosi TCMagyar Liga

Hungary20 tuổi

Goalkeeper · 187 cm · 78 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT79+17Tiềm năng

Thủ môn

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
64
HANBắt bóng
60
KICPhát bóng
61
POSChọn vị trí
62
REFPhản xạ
64
Tuổi
20
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 64, Đổ người 64, Chọn vị trí 62
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 60, Chọn vị trí 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dániel Radnóti

Mạnh nhất

Đổ người

64

Trung bình

#2

Phản xạ

64

Trung bình

#3

Chọn vị trí

62

Trung bình

#4

Phát bóng

61

Trung bình

#5

Bắt bóng

60

Trung bình

#6

Sức mạnh

53

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB62
Đổ người64
Bắt bóng60
Phát bóng61
Chọn vị trí62
Phản xạ64

Tốc độ

TB25
Tăng tốc22
Tốc độ nước rút27

Dứt điểm

TB18
Dứt điểm11
Sút xa12
Chọn vị trí14
Lực sút46
Sút vô lê13
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

TB22
Tạt bóng12
Độ xoáy13
Đá phạt12
Chuyền dài24
Chuyền ngắn29
Nhãn quan41

Rê bóng

TB30
Nhanh nhẹn21
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh29
Rê bóng13
Phản ứng51

Phòng ngự

TB12
Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu15
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng15

Thể chất

TB34
Quyết liệt14
Sức bật47
Sức bền23
Sức mạnh53

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

24

LS

24

RS

24

LW

21

LF

24

CF

24

RF

24

RW

21

LAM

24

CAM

24

RAM

24

LM

22

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

22

LWB

19

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

19

LB

19

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

19

GK

61

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€910.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHungary
CLBFerencvárosi TC
Giải đấuMagyar Liga
Tuổi20 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15154

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB63
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dániel Radnóti?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Ferencvárosi TC

Dénes Dibusz
OVR77
›
POT78+1
GK

Dénes Dibusz

Ferencvárosi TC

€1.5M

Mohammed Abu Fani
OVR75
›
POT—
CM

Mohammed Abu Fani

Ferencvárosi TC

€3M

Veljko Birmančević
OVR75
›
POT78+3
LW

Veljko Birmančević

Ferencvárosi TC

€3.5M

Cadu
OVR74
›
POT74
LM

Cadu

Ferencvárosi TC

€4.5M

Naby Keïta
OVR72
›
POT83+11
CM

Naby Keïta

Ferencvárosi TC

€2.9M

Ibrahim Cissé
OVR72
›
POT—
CB

Ibrahim Cissé

Ferencvárosi TC