TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Daniel Normann
CDMCM
DN
EA SPORTS FC 27

DanielNormann

Auckland FCIsuzu UTE A League

Norway24 tuổi

Center Defensive Midfielder · 173 cm · 71 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR59Chỉ số tổng
›
POT65+6Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
46
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
52
PHYThể chất
65
Tuổi
24
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Auckland FC

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 79, Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 65
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 53, Kiểm soát bóng 60, Nhanh nhẹn 72, Tăng tốc 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Daniel Normann

Mạnh nhất

Thăng bằng

79

Tốt

#2

Sức bền

79

Tốt

#3

Tăng tốc

72

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#5

Quyết liệt

69

Trung bình

#6

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB46
Dứt điểm38
Sút xa44
Chọn vị trí51
Lực sút56
Sút vô lê35
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng45
Độ xoáy49
Đá phạt44
Chuyền dài57
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh54
Rê bóng53
Phản ứng58

Phòng ngự

TB52
Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu47
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng51

Thể chất

TB65
Quyết liệt69
Sức bật58
Sức bền79
Sức mạnh55

Thủ môn

TB9
Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€325.000

Lương / tuần
€1.400
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNorway
CLBAuckland FC
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi24 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập15/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Daniel Normann?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CDM, chỉ số gần Daniel Normann

Ovidiu Perianu
OVR62
›
POT67+5
CDM

Ovidiu Perianu

CFR 1907 Cluj

€550K

So sánh
Ian Luccas
OVR62
›
POT67+5
CDM

Ian Luccas

FC Alverca

€550K

So sánh
Nicolas Popescu
OVR62
›
POT67+5
CM

Nicolas Popescu

Farul Constanța

€600K

So sánh
Abraham Bahachille
OVR62
›
POT67+5
CM

Abraham Bahachille

Carabobo FC

€575K

So sánh
Onur Öztonga
OVR62
›
POT67+5
CB

Onur Öztonga

Kocaelispor

€525K

So sánh
Tyrese Francois
OVR62
›
POT67+5
CM

Tyrese Francois

Brisbane Roar

€575K

So sánh

Cầu thủ khác của Auckland FC

Francis de Vries
OVR70
›
POT70
LB

Francis de Vries

Auckland FC

€1.2M

Hiroki Sakai
OVR70
›
POT78
RB

Hiroki Sakai

Auckland FC

€2.1M

Louis Verstraete
OVR70
›
POT
CDM

Louis Verstraete

Auckland FC

€700K

Dan Hall
OVR67
›
POT
CB

Dan Hall

Auckland FC
Nando Pijnaker
OVR67
›
POT69+2
CB

Nando Pijnaker

Auckland FC

€1.1M

Lachlan Brook
OVR66
›
POT69+3
RM

Lachlan Brook

Auckland FC

€1.1M