Daniel Maderner65
ST

Daniel Maderner

Striker • Grazer AK • Ö. Bundesliga

PAC

61

SHO

65

PAS

56

DRI

54

DEF

28

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa57
Chọn vị trí68
Lực sút69
Sút vô lê64
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy38
Đá phạt45
Chuyền dài47
Chuyền ngắn62
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh65
Rê bóng52
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu71
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật84
Sức bền68
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

61

LWB

47

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

47

LB

44

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

44

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header

Tags

Strength