Daniel Grimshaw67
GK

Daniel Grimshaw

Goalkeeper • Norwich • EFL Championship

DIV

69

HAN

62

KIC

69

POS

65

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa18
Chọn vị trí15
Lực sút52
Sút vô lê18
Đá phạt đền22

Chuyền bóng

Tạt bóng19
Độ xoáy22
Đá phạt14
Chuyền dài47
Chuyền ngắn34
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng26
Điềm tĩnh37
Rê bóng20
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu17
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng21

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật49
Sức bền42
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng62
Phát bóng69
Chọn vị trí65
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

28

LF

30

CF

30

RF

30

RW

28

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

31

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

31

LWB

29

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

29

LB

28

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

28

GK

66

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFootwork