TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Daniel Grimshaw
GK
Daniel GrimshawEA SPORTS FC 27

DanielGrimshaw

Norwich CityEFL Championship

England28 tuổi

Goalkeeper · 185 cm · 77 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT70+3Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
69
HANBắt bóng
62
KICPhát bóng
69
POSChọn vị trí
65
REFPhản xạ
69
Tuổi
28
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 69, Đổ người 69, Chọn vị trí 65
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 62, Chọn vị trí 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Daniel Grimshaw

Mạnh nhất

Đổ người

69

Trung bình

#2

Phát bóng

69

Trung bình

#3

Phản xạ

69

Trung bình

#4

Chọn vị trí

65

Trung bình

#5

Bắt bóng

62

Trung bình

#6

Phản ứng

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB67
Đổ người69
Bắt bóng62
Phát bóng69
Chọn vị trí65
Phản xạ69

Tốc độ

TB46
Tăng tốc44
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

TB23
Dứt điểm12
Sút xa18
Chọn vị trí15
Lực sút52
Sút vô lê18
Đá phạt đền22

Chuyền bóng

TB29
Tạt bóng19
Độ xoáy22
Đá phạt14
Chuyền dài47
Chuyền ngắn34
Nhãn quan37

Rê bóng

TB37
Nhanh nhẹn38
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng26
Điềm tĩnh37
Rê bóng20
Phản ứng60

Phòng ngự

TB17
Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu17
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng21

Thể chất

TB39
Quyết liệt21
Sức bật49
Sức bền42
Sức mạnh42

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

29

LS

29

RS

29

LW

28

LF

30

CF

30

RF

30

RW

28

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

31

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

31

LWB

29

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

29

LB

28

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

28

GK

66

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassFootwork

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€9.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBNorwich City
Giải đấuEFL Championship
Tuổi28 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9182

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB32
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập6/6/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Daniel Grimshaw?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Norwich City

Kenny McLean
OVR73
›
POT73
CDM

Kenny McLean

Norwich City

€400K

Anthony Musaba
OVR73
›
POT76+3
LM

Anthony Musaba

Norwich City

€7M

Vladan Kovacević
OVR72
›
POT75+3
GK

Vladan Kovacević

Norwich City

€2.5M

Ali Ahmed
OVR72
›
POT75+3
LM

Ali Ahmed

Norwich City

€1.9M

Darlin Yongwa
OVR72
›
POT76+4
LB

Darlin Yongwa

Norwich City

€5M

Mathias Kvistgaarden
OVR72
›
POT76+4
ST

Mathias Kvistgaarden

Norwich City

€6M