Daníel Freyr Kristjánsson63
LBCDMLMCM

Daníel Freyr Kristjánsson

Left Back • Lyngby BK • Metropolitan Division

PAC

62

SHO

43

PAS

57

DRI

59

DEF

60

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa40
Chọn vị trí58
Lực sút44
Sút vô lê28
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy42
Đá phạt42
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh51
Rê bóng56
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu56
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật63
Sức bền61
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

57

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

17