TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Daniel Arzani
RMLMCAMRWLWST
Daniel ArzaniEA SPORTS FC 27

DanielArzani

Ferencvárosi TCMagyar Liga

Australia27 tuổi

Right Midfielder · 171 cm · 73 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT69+2Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
93
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
34
PHYThể chất
73
Tuổi
27
Chiều cao
171 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 92, Tốc độ nước rút 93, Chọn vị trí 56
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 69, Kiểm soát bóng 70, Nhanh nhẹn 92, Tăng tốc 92

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Daniel Arzani

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

93

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

92

Đẳng cấp thế giới

#3

Nhanh nhẹn

92

Đẳng cấp thế giới

#4

Thăng bằng

92

Đẳng cấp thế giới

#5

Sức bền

82

Rất tốt

#6

Sức mạnh

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB93
Tăng tốc92
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm58
Sút xa60
Chọn vị trí56
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng55
Độ xoáy67
Đá phạt64
Chuyền dài56
Chuyền ngắn60
Nhãn quan58

Rê bóng

TB74
Nhanh nhẹn92
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh62
Rê bóng69
Phản ứng57

Phòng ngự

TB35
Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu40
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB73
Quyết liệt66
Sức bật71
Sức bền82
Sức mạnh72

Thủ môn

TB11
Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

67

Chính

LWB

56

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

56

LB

53

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

53

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Incisive PassTechnicalQuick Step

Đặc điểm

SpeedsterAcrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€11.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.200.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBFerencvárosi TC
Giải đấuMagyar Liga
Tuổi27 tuổi
Chiều cao171 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8981

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB15
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Daniel Arzani?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Ferencvárosi TC

Dénes Dibusz
OVR77
›
POT78+1
GK

Dénes Dibusz

Ferencvárosi TC

€1.5M

Mohammed Abu Fani
OVR75
›
POT—
CM

Mohammed Abu Fani

Ferencvárosi TC

€3M

Veljko Birmančević
OVR75
›
POT78+3
LW

Veljko Birmančević

Ferencvárosi TC

€3.5M

Cadu
OVR74
›
POT74
LM

Cadu

Ferencvárosi TC

€4.5M

Naby Keïta
OVR72
›
POT83+11
CM

Naby Keïta

Ferencvárosi TC

€2.9M

Ibrahim Cissé
OVR72
›
POT—
CB

Ibrahim Cissé

Ferencvárosi TC