TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dani Silva
CMCDM
Dani SilvaEA SPORTS FC 27

Daniel FilipeBandeira e Silva

Widzew ŁódźMetropolitan Division

Portugal26 tuổi

Center Midfielder · 180 cm · 75 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT71+3Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
59
SHODứt điểm
57
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
68
Tuổi
26
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng liên kết lối chơi và khả năng tổ chức từ tuyến dưới, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 73, Kiểm soát bóng 69, Nhãn quan 68
  • khả năng tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 73, Chuyền dài 70, Nhãn quan 68, Điềm tĩnh 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dani Silva

Mạnh nhất

Chuyền ngắn

73

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#3

Thăng bằng

72

Tốt

#4

Chuyền dài

70

Tốt

#5

Quyết liệt

70

Tốt

#6

Sức bền

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm51
Sút xa61
Chọn vị trí63
Lực sút63
Sút vô lê65
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB66
Tạt bóng56
Độ xoáy67
Đá phạt62
Chuyền dài70
Chuyền ngắn73
Nhãn quan68

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng68
Phản ứng66

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu42
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB66
Quyết liệt70
Sức bật57
Sức bền70
Sức mạnh68

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

69

CM

69

Chính

RCM

69

RM

66

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.500.000

Lương / tuần
€13.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.600.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPortugal
CLBWidzew Łódź
Giải đấuMetropolitan Division
Tuổi26 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7981

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB80
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập3/2/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dani Silva?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Widzew Łódź

Przemysław Wiśniewski
OVR73
›
POT75+2
CB

Przemysław Wiśniewski

Widzew Łódź

€2.5M

Bartłomiej Drągowski
OVR73
›
POT77+4
GK

Bartłomiej Drągowski

Widzew Łódź

€2M

Lukas Lerager
OVR72
›
POT75+3
CDM

Lukas Lerager

Widzew Łódź

€800K

Steve Kapuadi
OVR72
›
POT72
CB

Steve Kapuadi

Widzew Łódź

€2.5M

Sebastian Bergier
OVR71
›
POT74+3
ST

Sebastian Bergier

Widzew Łódź

€2.5M

Emil Kornvig
OVR71
›
POT74+3
CM

Emil Kornvig

Widzew Łódź

€3M