Dani García72
CDMCM

Dani García

Center Defensive Midfielder • Olympiacos FC • Hellas Liga

PAC

48

SHO

62

PAS

66

DRI

68

DEF

71

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa66
Chọn vị trí66
Lực sút70
Sút vô lê53
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy64
Đá phạt57
Chuyền dài68
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh68
Rê bóng66
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu65
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật67
Sức bền68
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

65

LF

67

CF

67

RF

67

RW

65

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

66

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

66

LWB

69

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

69

LB

69

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser