Dani Calvo72
CB

Dani Calvo

Center Back • R. Oviedo • LALIGA HYPERMOTION

PAC

44

SHO

46

PAS

53

DRI

55

DEF

73

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa51
Chọn vị trí44
Lực sút58
Sút vô lê32
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy43
Đá phạt45
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh68
Rê bóng54
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu75
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật76
Sức bền71
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

52

LF

53

CF

53

RF

53

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

55

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

67

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAnticipateAerial Fortress