TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dani Bolt
RBRM
Dani BoltEA SPORTS FC 27

DanielLima de Castro

Qarabağ FKLiga Azerbaijan

Brazil27 tuổi

Right Back · 183 cm · 74 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT68+1Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
32
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
64
Tuổi
27
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 71, Tăng tốc 75, Tốc độ nước rút 73
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 66, Sức mạnh 60, Quyết liệt 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dani Bolt

Mạnh nhất

Tăng tốc

75

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#3

Kiểm soát bóng

71

Tốt

#4

Sức bền

71

Tốt

#5

Sức bật

69

Trung bình

#6

Rê bóng

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB36
Dứt điểm27
Sút xa32
Chọn vị trí50
Lực sút40
Sút vô lê29
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng66
Độ xoáy48
Đá phạt29
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan42

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh55
Rê bóng67
Phản ứng58

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu57
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB66
Quyết liệt63
Sức bật69
Sức bền71
Sức mạnh60

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

51

LS

51

RS

51

LW

58

LF

55

CF

55

RF

55

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

60

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

60

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

64

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

64

Chính

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€975.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBQarabağ FK
Giải đấuLiga Azerbaijan
Tuổi27 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9723

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBRES
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dani Bolt?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Qarabağ FK

Abdellah Zoubir
OVR74
›
POT71
LW

Abdellah Zoubir

Qarabağ FK

€1.2M

Kady
OVR74
›
POT74
CAM

Kady

Qarabağ FK

€1.6M

Renaldo Cephas
OVR72
›
POT76+4
LM

Renaldo Cephas

Qarabağ FK

€900K

Leandro Andrade
OVR72
›
POT—
RW

Leandro Andrade

Qarabağ FK
Cebrail Makreckis
OVR72
›
POT74+2
RB

Cebrail Makreckis

Qarabağ FK

€2.7M

Bruno Langa
OVR71
›
POT72+1
LB

Bruno Langa

Qarabağ FK

€1M