Dani Bolt67
RBRM

Dani Bolt

Right Back • Qarabağ FK • Liga Azerbaijan

PAC

74

SHO

32

PAS

56

DRI

66

DEF

63

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa32
Chọn vị trí50
Lực sút40
Sút vô lê29
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy48
Đá phạt29
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh55
Rê bóng67
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu57
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật69
Sức bền71
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

58

LF

55

CF

55

RF

55

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

60

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

60

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

64

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

64

GK

14